rocky mountain whitefish
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá trắng núi đá: "Rocky mountain whitefish" là một loài cá nước ngọt thuộc họ cá trắng (Salmonidae), sống chủ yếu ở các vùng nước lạnh của miền tây Hoa Kỳ và Canada. Loài cá này có thân hình thon dài, vảy nhỏ, thường được đánh bắt làm thực phẩm hoặc câu cá thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Cá trắng núi đá là một loại cá được ưa chuộng trong giới cần thủ ở Montana.)
- (Các nhà sinh vật học nghiên cứu cá trắng núi đá để theo dõi sức khỏe của các dòng suối trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catch a rocky mountain whitefish": bắt được một con cá trắng núi đá.
- He was proud to catch a large rocky mountain whitefish in the river.(Anh ấy tự hào khi bắt được một con cá trắng núi đá lớn ở dòng sông.)
"rocky mountain whitefish habitat": môi trường sống của cá trắng núi đá.
- The rocky mountain whitefish habitat is typically clear, cold streams with gravel beds.(Môi trường sống của cá trắng núi đá thường là các dòng suối trong vắt, lạnh với nền sỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Whitefish (danh từ): cá trắng (nhóm cá nước ngọt hoặc nước mặn).
- Whitefish is a common name for several species of freshwater fish.(Cá trắng là tên gọi chung cho nhiều loài cá nước ngọt.)
Mountain whitefish (danh từ): cá trắng núi (một loài tương tự nhưng không phải lúc nào cũng chỉ riêng "rocky mountain whitefish").
- The mountain whitefish is found in rivers across the Rocky Mountains.(Cá trắng núi được tìm thấy ở các con sông trên khắp dãy núi Rocky.)
Từ đồng nghĩa
- Prosopium williamsoni (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cá trắng núi đá.
- The scientific name for the rocky mountain whitefish is Prosopium williamsoni.(Tên khoa học của cá trắng núi đá là Prosopium williamsoni.)
Thành ngữ liên quan
- "like a rocky mountain whitefish in a stream": (thành ngữ không phổ biến) chỉ sự thích nghi hoàn hảo với môi trường.
- He moved to the countryside and felt like a rocky mountain whitefish in a stream.(Anh ấy chuyển về nông thôn và cảm thấy như cá gặp nước.)